Sylas - League of Legends Champion
Tỷ lệ thắng
50.0%
Tỷ lệ chọn
4.1%

Sylasvs Zeri

BMageAssassin
Ban cap nhat26.10
Trận đấu2,069,456
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối21 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Sylas vs Zeri là đối đầu a decisive trong LoL bản 26.10. Sylas thắng với 60.0% tỷ lệ thắng (+20.0%) trước Zeri dựa trên 5 trận. Sylas holds the advantage in both the early and late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Sylas tốt nhất cho đối đầu Sylas vs Zeri.

Sylas Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Sylas performs against them. You'll get head-to-head win rates, laning stats, the best build and runes for the matchup, and early vs late game analysis — all based on real ranked data.

Compare against an opponent
Zeri - 60.0% win rateZeri(60.0%)
Sylas - 60.0% win rate in this matchup
Sylas
60.0% WR
VS
Zeri vs Sylas matchup - 40.0% win rate
Zeri
40.0% WR

Who Wins the Sylas vs Zeri Matchup?

Sylas wins the Sylas vs Zeri matchup
Winner
Sylas
Matches: 5
60.0%
Win Rate
40.0%
4.9
CS / min
7.4
909
DMG / min
950
8,379
Gold / game
8,967
359
Heal / min
159
877
DMG Mitigated / min
390
0.8
CC / min
0.2
50.0%
Early Game WR
50.0%
100.0%
Late Game WR
0.0%

Tóm tắt đối đầu Sylas vs Zeri

Trận đấu Sylas vs Zeri là trận đấu quyết định trong chế độ xếp hạng League of Legends. Dựa trên 5 trận gần đây được phân tích, Sylas thắng với tỷ lệ thắng 60.0% so với 40.0% của Zeri, cho Sylas lợi thế 20.0 điểm phần trăm. Sylas thống trị ở mọi giai đoạn — từ lane sớm đến teamfight cuối trận. Lợi thế nhất quán này khiến người chơi Zeri khó tìm được cửa sổ thuận lợi, nên chiến lược phụ thuộc đội và tránh đối đầu solo là cần thiết. Khoảng cách thống kê quan trọng nhất là ở khống chế đám đông, nơi Sylas dẫn trước 0.6s CC/min — sự khác biệt ảnh hưởng mạnh đến kết quả trao đổi và đụng độ nhỏ. Người chơi Sylas có thể tự tin chọn vào Zeri và chơi hung hăng từ cấp 1. Hãy cố gắng thiết lập quyền kiểm soát lane sớm qua trao đổi có lợi và đẩy Zeri ra khỏi CS bất cứ khi nào có thể. Hiểu những động lực đối đầu này rất quan trọng cho quyết định chọn tướng và chiến lược trong trận khi đối mặt với đối thủ đường này.

Phân tích giai đoạn đi lane Sylas vs Zeri

Zeri thắng giai đoạn đi lane trước Sylas trong League of Legends

Zeri được ưu ái trong giai đoạn lane trước Sylas, thắng 3 trong 5 danh mục thống kê chính. Zeri có lợi thế về farm, sát thương và thu nhập vàng, khiến họ trở thành lane mạnh hơn trong trận đấu này.

Farm
4.9Sylas
7.4Zeri
Zeri vượt trội Sylas đáng kể 2.5 CS mỗi phút, tích lũy ước tính 37 CS dẫn đầu đến giữa trận. Khoảng cách farm đáng kể này cho Zeri lợi thế vàng lớn và hoàn thành trang bị sớm hơn. Người chơi Sylas nên ưu tiên kỹ thuật quản lý sóng như đóng băng gần trụ và sử dụng kỹ năng hiệu quả để giảm thiểu thâm hụt.
Sát thương
909Sylas
950Zeri
Zeri gây 40 sát thương tướng mỗi phút nhiều hơn Sylas. Mặc dù đáng chú ý trong trao đổi kéo dài, khoảng cách này có thể được bù đắp bởi Sylas chọn cửa sổ chiến đấu thuận lợi, như giao tranh khi kỹ năng chủ chốt của Zeri đang hồi chiêu hoặc trao đổi ngay sau khi né skillshot.
Kinh tế
8,379Sylas
8,967Zeri
Zeri kiếm được 588 vàng mỗi trận nhiều hơn Sylas, tương đương khoảng một trang bị linh kiện bổ sung. Lợi thế kinh tế này đến từ sự kết hợp của farm tốt hơn, tham gia hạ gục và kiểm soát mục tiêu, cho Zeri hoàn thành trang bị nhanh hơn một chút.
Tiện ích
0.8Sylas
0.2Zeri
Sylas cung cấp 0.6 giây khống chế đám đông mỗi phút nhiều hơn Zeri, mang lại tiềm năng setup gank tốt hơn và tiện ích teamfight nhiều hơn một chút. Lợi thế CC này giúp Sylas phối hợp với đi rừng và kiểm soát nhịp độ đụng độ.
Hồi phục
1,236Sylas
549Zeri
Sylas vượt trội Zeri đáng kể về hồi phục, chữa lành và giảm 687 sát thương mỗi phút nhiều hơn. Khoảng cách độ bền khổng lồ này có nghĩa Sylas có thể hấp thụ đòn trừng phạt đáng kể và ở lại lane trong khi Zeri bị buộc phải về nhà. Xây dựng thương tích nghiêm trọng sớm là cần thiết cho Zeri, và tập trung vào mô hình trao đổi burst thay vì chiến đấu bền vững là quan trọng.

Early Game vs Late Game

Đầu trận
Sylas
50.0%
+0.0% lợi thế
Tỷ lệ thắng đầu trận của SylasSylas50.0%
Tỷ lệ thắng đầu trận của ZeriZeri50.0%
Cuối trận
Sylas
100.0%
+100.0% lợi thế
Tỷ lệ thắng cuối trận của SylasSylas100.0%
Tỷ lệ thắng cuối trận của ZeriZeri0.0%

Đầu trận (15 phút đầu) là tung đồng xu giữa Sylas và Zeri, với Sylas giữ lợi thế mỏng manh 50.0% tỷ lệ thắng (+0.0%). Kỹ năng cá nhân và vị trí đi rừng sẽ quan trọng hơn lợi thế tướng trong giai đoạn lane sớm.

Sylas vượt trội hơn nhiều trong cuối trận (25+ phút), tự hào với tỷ lệ thắng 100.0% — 100.0 điểm trên Zeri. Trận kéo dài rất ưu ái Sylas, có bộ kỹ năng và scaling khiến họ trở thành lực lượng thống trị trong teamfight và kiểm soát mục tiêu.

Sylas giữ lợi thế ở mọi giai đoạn của trận, khiến đây trở thành trận đấu thuận lợi nhất quán từ lane đến teamfight cuối trận. Người chơi Zeri nên tìm kiếm outplay, chiến lược phụ thuộc đội và bắt chọn thay vì dựa vào scaling để thắng trận đấu này.

Best Sylas Runes Against Zeri

Nhánh ngọc Cảm Hứng - ngọc chính Sylas vs ZeriCảm Hứng
Đòn Phủ Đầu - ngọc tốt nhất Sylas vs ZeriBước Chân Màu Nhiệm - ngọc tốt nhất Sylas vs ZeriGiao Hàng Bánh Quy - ngọc tốt nhất Sylas vs ZeriVận Tốc Tiếp Cận - ngọc tốt nhất Sylas vs Zeri
Nhánh ngọc Pháp Thuật - ngọc phụ Sylas vs ZeriPháp Thuật
Dải Băng Năng Lượng - ngọc tốt nhất Sylas vs ZeriCuồng Phong Tích Tụ - ngọc tốt nhất Sylas vs Zeri
100.0% WR

Chạy Cảm Hứng chính với Pháp Thuật phụ cho phép Sylas ép lợi thế chống lại Zeri, khuếch đại những điểm mạnh khiến trận đấu này thuận lợi.


Du lieu doi dau cua Sylas cho ban va 26.10 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Sylas khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Sylas tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Ty le thang va thong ke doi dau Sylas trong League of Legends Ban va 26.10
Doi Thu
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
CS/phut
Sát thương/phút
Vang/tran
TL Thang Som
TL Thang Muon
55.64%2675.386511,52459.2%52.5%
54.41%2045.388711,51158.0%51.7%
47.78%2035.381910,96143.6%51.4%
48.97%1941.183712,76345.9%51.4%
45.26%1905.184010,67546.5%44.2%
44.26%1835.078811,67849.2%41.5%
51.41%1775.083711,44454.9%49.1%
49.39%1645.185511,38556.1%44.9%
46.84%1585.284810,91544.6%49.3%
46.45%1553.878311,36145.5%47.2%
53.64%1510.975412,41659.0%50.0%
47.02%1510.970712,42150.8%44.3%
46.72%1375.077611,33042.5%48.9%
52.55%1373.885012,09456.0%50.6%
42.22%1355.286311,56742.9%41.8%
40.74%1350.965311,82942.1%39.7%
53.73%1345.484910,98055.9%51.5%
52.99%1342.685511,31153.4%52.5%
36.29%1240.966312,06532.7%39.1%
46.28%1213.580911,28544.6%47.7%
49.58%1195.586710,50242.2%58.2%
42.37%1185.474310,38645.0%39.7%
47.37%1141.473812,18947.2%47.5%
44.74%1144.474311,01555.3%39.5%
43.36%1130.965311,48342.1%44.6%
48.65%1111.069511,65746.4%50.9%
48.62%1090.972412,48845.5%50.8%
46.23%1061.069312,51451.0%41.8%
55.32%941.171912,58052.9%56.7%
53.85%915.499010,94753.3%54.4%
59.30%864.979311,41051.5%64.2%
54.12%853.487511,80457.9%51.1%
48.81%845.380810,54352.3%45.0%
45.78%834.083011,71238.7%50.0%
56.63%835.488511,14960.5%52.5%
54.43%795.077410,52356.4%52.5%
45.33%754.976810,75756.3%37.2%
47.14%701.573012,24755.6%41.9%
48.57%705.281411,20351.5%46.0%
57.97%695.479511,67658.1%57.9%
53.62%695.292511,54067.9%43.9%
49.25%670.871913,61962.5%45.1%
59.09%664.978811,33450.0%66.7%
44.62%655.483211,21748.3%41.7%
54.69%643.276111,42853.1%56.3%
55.56%635.288510,45859.0%50.0%
46.03%631.074913,09656.3%35.5%
59.68%625.489011,24860.6%58.6%
67.21%610.979112,83182.8%53.1%
52.46%610.976413,37155.2%50.0%
48.33%605.083311,69331.6%56.1%
63.16%575.292811,78759.1%65.7%
44.64%564.485911,23331.8%52.9%
54.55%555.288810,66962.5%43.5%
48.15%541.481212,17451.7%44.0%
50.94%531.081612,15637.0%65.4%
45.10%511.175112,45244.0%46.1%
50.00%503.480312,89662.5%44.1%
51.02%491.279011,51750.0%52.6%
47.92%482.579011,94347.4%48.3%
43.75%481.267611,00655.6%28.6%
57.78%452.769811,46860.9%54.5%
56.82%444.981910,05252.0%63.2%
41.86%434.489310,83836.4%47.6%
66.67%421.177912,99357.9%73.9%
56.10%414.487411,92353.3%57.7%
58.54%415.677810,66756.5%61.1%
37.50%404.875511,26228.6%42.3%
41.03%393.76949,31236.4%47.1%
51.28%391.174512,83457.1%48.0%
47.37%384.77539,85540.0%55.6%
51.35%372.975310,42944.4%57.9%
40.00%351.768511,57938.9%41.2%
44.12%340.965011,10550.0%38.9%
57.58%334.673010,77658.3%57.1%
66.67%334.088612,33081.8%59.1%
39.39%331.76499,12752.6%21.4%
57.58%331.684812,02652.9%62.5%
53.33%303.481612,44863.6%47.4%
44.83%295.090612,96860.0%36.8%
48.28%295.384011,05956.3%38.5%
44.83%295.689911,77353.3%35.7%
53.57%281.081312,08850.0%58.3%
42.86%282.970910,86845.5%41.2%
46.43%285.678610,56437.5%58.3%
44.44%274.692211,49250.0%40.0%
44.44%275.588311,96541.7%46.7%
37.04%274.192810,25125.0%46.7%
62.96%270.867712,32563.6%62.5%
55.56%275.696711,68450.0%61.5%
53.85%263.31,00912,17458.3%50.0%
38.46%260.966511,52928.6%50.0%
44.00%254.765310,37954.5%35.7%
37.50%243.978210,98141.7%33.3%
33.33%242.882812,20122.2%40.0%
33.33%240.868812,90460.0%26.3%
58.33%243.886111,32342.9%80.0%
43.48%232.583512,88114.3%56.3%
22.73%224.582310,77120.0%25.0%
54.55%221.35878,86241.7%70.0%
40.91%220.966811,71857.1%33.3%
47.62%215.682210,39441.7%55.6%
61.90%211.471711,58381.8%40.0%
50.00%202.073211,96554.5%44.4%
44.44%181.872712,53850.0%42.9%
55.56%185.187212,64562.5%50.0%
61.11%184.185311,94683.3%50.0%
64.71%174.09779,81470.0%57.1%
47.06%176.396112,69942.9%50.0%
29.41%171.56019,89844.4%12.5%
58.82%175.31,02412,74760.0%58.3%
50.00%162.281510,87833.3%100.0%
62.50%165.076410,63042.9%77.8%
68.75%163.788913,074100.0%61.5%
50.00%163.41,02412,11566.7%40.0%
50.00%161.291614,53133.3%60.0%
56.25%164.470510,53966.7%50.0%
56.25%161.66558,06666.7%25.0%
46.67%152.26389,19050.0%33.3%
40.00%154.676910,30733.3%50.0%
73.33%151.46599,54675.0%71.4%
42.86%141.680811,5490.0%50.0%
50.00%144.279512,32075.0%40.0%
50.00%142.074110,61250.0%50.0%
50.00%142.169211,19250.0%50.0%
78.57%145.685411,273100.0%62.5%
28.57%141.66299,37233.3%20.0%
42.86%144.792811,54462.5%16.7%
50.00%124.779112,21840.0%57.1%
50.00%122.267810,16720.0%71.4%
66.67%125.21,00813,25860.0%71.4%
54.55%113.71,08012,571100.0%16.7%
45.45%111.960210,573100.0%33.3%
50.00%101.877311,19350.0%50.0%
70.00%103.999112,60366.7%71.4%
30.00%101.477110,77533.3%28.6%
60.00%101.56357,86050.0%75.0%
77.78%95.26799,03360.0%100.0%
55.56%94.855310,57833.3%66.7%
62.50%82.31,04512,87860.0%66.7%
50.00%85.885411,24966.7%40.0%
12.50%82.06097,77514.3%0.0%
75.00%81.874510,063100.0%60.0%
28.57%72.277312,7510.0%28.6%
42.86%74.46438,97233.3%50.0%
42.86%71.44919,70350.0%40.0%
42.86%74.562510,34766.7%25.0%
28.57%75.268010,47150.0%20.0%
71.43%71.57039,56060.0%100.0%
28.57%76.084110,4700.0%66.7%
50.00%65.757311,2640.0%75.0%
66.67%63.396912,426100.0%50.0%
16.67%61.45228,13225.0%0.0%
66.67%61.58279,22150.0%75.0%
33.33%64.36699,9780.0%66.7%
33.33%65.87376,57840.0%0.0%
33.33%65.87859,37733.3%33.3%
80.00%50.975810,026100.0%75.0%
60.00%54.99098,37950.0%100.0%
20.00%55.37439,6820.0%50.0%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Sylas vs Zeri - Câu Hỏi Thường Gặp

Sylas choi nhu the nao truoc Zeri trong League of Legends?

Sylas thang tran doi dau Sylas vs Zeri voi ty le thang 60.0% so voi 40.0% cua Zeri, chenh lech 20.0 diem phan tram. Du lieu nay dua tren 5 tran xep hang gan day trong ban 26.10.

Sylas choi nhu the nao truoc Zeri trong giai doan dau game?

Trong giai doan dau game, Sylas co loi the truoc Zeri voi ty le thang 50.0% so voi 50.0%. Nguoi choi Sylas nen tan dung loi the duong bang cach doi don manh me va kiem soat song linh trong 15 phut dau.

Sylas choi nhu the nao truoc Zeri trong giai doan cuoi game?

Trong giai doan cuoi game, Sylas chiem uu the trong tran Sylas vs Zeri voi ty le thang 100.0% so voi 0.0%. Sylas phat trien tot hon trong giao tranh dong doi va tranh chap muc tieu sau 25 phut.

Ai thang tran Sylas vs Zeri?

Sylas thang tran doi dau voi Zeri voi ty le thang 60.0% trong ban 26.10 League of Legends. Loi the 20.0 diem phan tram co nghia la Sylas duoc significantly uu ai trong tran doi dau duong nay dua tren 5 tran duoc phan tich.

Build Sylas tot nhat chong Zeri la gi?

Build Sylas tot nhat chong Zeri bao gom optimized core items. Xem phan tich doi dau o tren de biet duong di trang bi day du va thu tu build.

Rune Sylas tot nhat chong Zeri la gi?

Rune Sylas tot nhat chong Zeri su dung cay chinh Cảm Hứng voi Pháp Thuật phu. This rune setup achieves a 100.0% win rate in the Sylas vs Zeri matchup. Xem phan tich rune day du trong so sanh doi dau o tren.

Sylas co khac che Zeri khong?

Co, Sylas co tran doi dau thuan loi truoc Zeri voi ty le thang 60.0%. Sylas strongly counters Zeri tren duong dua tren du lieu ban 26.10 hien tai.

Choi Sylas nhu the nao khi doi dau Zeri?

Khi choi Sylas doi dau voi Zeri, hay tan dung loi the thong ke bang cach doi don manh me trong cac thoi diem thuan loi. You have early game priority — look for kills and zone control before first recall. Len trang bi va rune duoc de xuat cho tran doi dau nay de dat ket qua tot nhat.